quăm quẳm

quăm quẳm

Một người đàn ông nhìn quăm quẳm vào đối thủ của mình.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ cái nhìn hung dữ, đe dọa: "quăm quẳm" mô tả ánh mắt hoặc cách nhìn chằm chằm, dữ tợn, mang ý đe dọa hoặc giận dữ.
dụ sử dụng
  • ( nhìn tôi với ánh mắt hung dữ, đầy đe dọa.)
  • (Cái nhìn dữ tợn của lão làm mọi người đều khiếp sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhìn quăm quẳm": hành động nhìn với ánh mắt đe dọa, giận dữ.
    • ấy nhìn quăm quẳm kẻ đã nói xấu mình. ( ấy nhìn kẻ nói xấu mình với ánh mắt đầy đe dọa.)
Biến thể từ gần giống
  • Quăm (tính từ): dữ tợn, hung ác (thường dùng trong văn nói dân gian).

    • Mặt mũi quăm quắt. (Khuôn mặt xấu xí, dữ tợn.)
  • Quắm (tính từ): dáng vẻ cau có, khó chịu (ít dùng).

    • quắm mặt lại bực mình. ( cau mặt lại khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Dữ tợn: hung dữ, đáng sợ.
  • Hằm hằm: trạng thái giận dữ, mặt mày cau có.
  • Chằm chằm: nhìn chăm chú, không rời mắt, thường kèm ý đe dọa.
Thành ngữ liên quan
  • Nhìn quăm quẳm như hổ đói: nhìn với ánh mắt hung dữ, thèm khát, đe dọa.
    • Hắn nhìn quăm quẳm như hổ đói, ai thấy cũng khiếp. (Hắn nhìn dữ tợn như hổ đói, ai thấy cũng sợ.)

Từ chứa "quăm quẳm"